行得開 hành đắc khai Hán Việt: hành đắc khai Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 得 (đắc) + 開 (khai)Hán Việthành đắc khaiCấu tạo行 + 得 + 開 · hành + đắc + khai nghĩa thành phần: hành + đắc + khai Nghĩa EngCihui 行得開 íngdekāi r.v. can be carried out; be applicable