行必果 hành tất quả Hán Việt: hành tất quả Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 必 (tất) + 果 (quả)Hán Việthành tất quảCấu tạo行 + 必 + 果 · hành + tất + quả nghĩa thành phần: hành + tất + quả Nghĩa EngCihui 行必果 íngbìguǒ v.p. be resolute in deed