行情表 hành tình biểu Hán Việt: hành tình biểu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 情 (tình) + 表 (biểu)Hán Việthành tình biểuCấu tạo行 + 情 + 表 · hành + tình + biểu nghĩa thành phần: hành + tình + biểu Nghĩa EngCihui 行情表 ángqíngbiǎo n. quotations list M:¹zhāng