行情表 hành tình biểu Hán Việt: hành tình biểu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 情 (tình) + 表 (biểu)Hán Việthành tình biểuTừ loạidanhCấu tạo行 + 情 + 表 · hành + tình + biểu nghĩa thành phần: hành + tình + biểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Bảng giáBiên soạn quotations list M:¹zhāngEngCihui 行情表 ángqíngbiǎo n. quotations list M:¹zhāngTần suất từ n. quotations list M:¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa行情 · 行情看涨 · 行情暴跌 · 行情记录