行扈氏 xíng hù shì · hành hỗ thị Hán Việt: hành hỗ thị · Pinyin: xíng hù shì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 扈 (hỗ) + 氏 (thị)Pinyinxíng hù shìHán Việthành hỗ thịCấu tạo行 + 扈 + 氏 · hành + hỗ + thị nghĩa thành phần: hành + hỗ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的农官。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的农官。