行政法

xíng zhèng fǎ hành chánh pháp

Hán Việt: hành chánh pháp · Pinyin: xíng zhèng fǎ

Tổng quan

luật hành chính

Cấu tạo: (hành) + (chánh) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luật hành chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以國家的行政作用為對象所制定的一種法律規範,而依法行政。於學理上可分為行政組織法及行政作用法。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关于国家行政管理活动的法律规范的总和。它调整进行行政管理活动的机关、组织在行政管理活动中和其他国家机关、社会团体、企业事业单位以及公民之间的关系。行政法内容极其广泛,由一系列数量很大的法律文件组成,没有一部统一的、无所不包的行政法。

Eng

  • CC-CEDICT administrative law
  • Cihui administrative law

ja

  • JMdict administrative law