行方便

xíng fāng biàn hành phương tiện

Hán Việt: hành phương tiện · Pinyin: xíng fāng biàn

Tổng quan

tạo thuận lợi。給人以便利。

Cấu tạo: (hành) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạo thuận lợi。給人以便利。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给人以便利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给人以便利。

Eng

  • Cihui 行方便 íng fāngbian v.o. make things convenient (for sb.); be accommodating