行旁註 hành bàng chú Hán Việt: hành bàng chú Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 旁 (bàng) + 註 (chú)Hán Việthành bàng chúCấu tạo行 + 旁 + 註 · hành + bàng + chú nghĩa thành phần: hành + bàng + chú Nghĩa EngCihui 行旁註 ángpángzhù n. interlinear notes