行无色

hành vô sắc

Hán Việt: hành vô sắc

Tổng quan

hạnh vô sắc (術語)七種不還之一。見不還條。☸

Cấu tạo: (hành) + (vô) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạnh vô sắc (術語)七種不還之一。見不還條。☸