行星科学 xíng xīng kē xué·hành tinh khoa học Hán Việt: hành tinh khoa học · Pinyin: xíng xīng kē xué Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 科 (khoa) + 學 (học)Pinyinxíng xīng kē xuéHán Việthành tinh khoa họcTừ loạidanhCấu tạo行 + 星 + 科 + 學 · hành + tinh + khoa + học nghĩa thành phần: hành + tinh + khoa + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoa học hành tinhĐứcHandedict Planetologie (S, Astron) Từ liên quan Gần nghĩa科学主义 · 科学实验 · 科学幻想 · 科学态度 · 科学怪人 · 科学执政 · 科学技术 · 科学普及