行星科學 xíng xīng kē xué · hành tinh khoa học Hán Việt: hành tinh khoa học · Pinyin: xíng xīng kē xué Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 科 (khoa) + 學 (học)Pinyinxíng xīng kē xuéHán Việthành tinh khoa họcCấu tạo行 + 星 + 科 + 學 · hành + tinh + khoa + học nghĩa thành phần: hành + tinh + khoa + học