行星系

xíngxīng xìhành tinh hệ

Hán Việt: hành tinh hệ · Pinyin: xíngxīng xì

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 系 (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui planetary system
  • Tần suất từ planetary system

Từ liên quan

Gần nghĩa

星系盘 · 行星仪 · 行星的 · 行星际 · 星系 · 行星 · 行星间的 · 星系团