行李捲
hành lí quyển
Hán Việt: hành lí quyển · Pinyin: xíng lǐ juǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铺盖卷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.铺盖卷。
Eng
- Cihui 行李卷 ínglijuǎn n. bedroll; bedding pack
Hán Việt: hành lí quyển · Pinyin: xíng lǐ juǎn