行李房

xíng li fánghành lí phòng

Hán Việt: hành lí phòng · Pinyin: xíng li fáng

Tổng quan

phòng hành lý

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.车站船埠等专为旅客办理寄运行李的地方。

Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu vực nhận hành lý
  • Tần suất từ phòng hành lý
  • Biên soạn p.w. baggage-claim room M:¹jiān

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.车站船埠等专为旅客办理寄运行李的地方。

Eng

  • Cihui luggage office
  • Tần suất từ p.w. baggage-claim room M:¹jiān

Đức

  • Handedict Gepäckannahme

Từ liên quan

Gần nghĩa

行李员 · 行李架 · 行李票 · 行李箱 · 行李袋 · 行李 · 行李卷儿 · 行李捲兒