行李房

xíng li fáng hành lí phòng

Hán Việt: hành lí phòng · Pinyin: xíng li fáng

Tổng quan

phòng hành lý

Cấu tạo: (hành) + (lí) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng hành lý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车站船埠等专为旅客办理寄运行李的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车站船埠等专为旅客办理寄运行李的地方。

Eng

  • CC-CEDICT luggage office
  • Cihui luggage office