行李架

xíng li jià hành lí giá

Hán Việt: hành lí giá · Pinyin: xíng li jià

Tổng quan

giá để hành lý

Cấu tạo: (hành) + (lí) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá để hành lý

Eng

  • CC-CEDICT luggage rack
  • Cihui luggage rack