行李牌 hành lí bài Hán Việt: hành lí bài Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 牌 (bài)Hán Việthành lí bàiCấu tạo行 + 李 + 牌 · hành + lí + bài nghĩa thành phần: hành + lí + bài Nghĩa EngCihui 行李牌 ínglǐpái n. baggage (claim) tag; luggage label M:²kuài