行李袋
hành lí đại
Hán Việt: hành lí đại · Pinyin: xíng li dài
Tổng quan
túi du lịch
專供出外旅遊放置物品的袋子。如:「今天一早,他就背著行李袋和朋友環島旅行去了。」也稱為「旅行袋」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 túi hành lý
- Biên soạn traveling bag; duffel bag M:ge/²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專供出外旅遊放置物品的袋子。如:「今天一早,他就背著行李袋和朋友環島旅行去了。」也稱為「旅行袋」。
Eng
- Cihui travel bag