行李袋
hành lí đại
Hán Việt: hành lí đại · Pinyin: xíng li dài
Tổng quan
túi du lịch
Nghĩa
Việt
- Cihui túi du lịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專供出外旅遊放置物品的袋子。如:「今天一早,他就背著行李袋和朋友環島旅行去了。」也稱為「旅行袋」。
Eng
- CC-CEDICT travel bag
- Cihui travel bag