行李車廂 hành lí xa sương Hán Việt: hành lí xa sương Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa hành lý Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 車 (xa) + 廂 (sương)Hán Việthành lí xa sươngCấu tạo行 + 李 + 車 + 廂 · hành + lí + xa + sương nghĩa thành phần: hành + lí + xa + sương Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa hành lý