行業醫保 háng yè yī bǎo · hành nghiệp y bảo Hán Việt: hành nghiệp y bảo · Pinyin: háng yè yī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 醫 (y) + 保 (bảo)Pinyinháng yè yī bǎoHán Việthành nghiệp y bảoCấu tạo行 + 業 + 醫 + 保 · hành + nghiệp + y + bảo nghĩa thành phần: hành + nghiệp + y + bảo