行波螺 hành ba loa Hán Việt: hành ba loa Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 波 (ba) + 螺 (loa)Hán Việthành ba loaCấu tạo行 + 波 + 螺 · hành + ba + loa nghĩa thành phần: hành + ba + loa Nghĩa EngCihui 行波螺 íngbōluó n. helix