行爲論 hành vi luận Hán Việt: hành vi luận Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 爲 (vi) + 論 (luận)Hán Việthành vi luậnCấu tạo行 + 爲 + 論 · hành + vi + luận nghĩa thành phần: hành + vi + luận Nghĩa EngCihui 行為論 íngwéilùn n. behavior science