行珍館 xíng zhēn guǎn · hành trân quán Hán Việt: hành trân quán · Pinyin: xíng zhēn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 珍 (trân) + 館 (quán)Pinyinxíng zhēn guǎnHán Việthành trân quánCấu tạo行 + 珍 + 館 · hành + trân + quán nghĩa thành phần: hành + trân + quán