行當兒 hành đương nhi Hán Việt: hành đương nhi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 當 (đương) + 兒 (nhi)Hán Việthành đương nhiCấu tạo行 + 當 + 兒 · hành + đương + nhi nghĩa thành phần: hành + đương + nhi Nghĩa EngCihui 行當兒 ángdangr ►See hángdang