行看子

xíng kàn zi hành khán tử

Hán Việt: hành khán tử · Pinyin: xíng kàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (khán) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畫卷。宋.樓鑰〈題高麗行看子〉:「高麗賈人有以韓幹馬十二匹質於鄉人者,題曰行看子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 画卷的别称; 即行乐图。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.画卷的别称。 2.即行乐图。