行短才喬 xíng duǎn cái qiáo · hành đoản tài kiều Hán Việt: hành đoản tài kiều · Pinyin: xíng duǎn cái qiáo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 短 (đoản) + 才 (tài) + 喬 (kiều)Pinyinxíng duǎn cái qiáoHán Việthành đoản tài kiềuCấu tạo行 + 短 + 才 + 喬 · hành + đoản + tài + kiều nghĩa thành phần: hành + đoản + tài + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行短:行为卑鄙;乔:高。才能虽高但行为卑劣。