行祕書 xíng mì shū · hành bí thư Hán Việt: hành bí thư · Pinyin: xíng mì shū Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 祕 (bí) + 書 (thư)Pinyinxíng mì shūHán Việthành bí thưCấu tạo行 + 祕 + 書 · hành + bí + thư nghĩa thành phần: hành + bí + thư