行程表
hành trình biểu
Hán Việt: hành trình biểu
Tổng quan
cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quâng đường đi của xe cộ)
Nghĩa
Việt
- Cihui cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quâng đường đi của xe cộ)
ja
- JMdict (printed) itinerary|road map|program (for the solution of a political problem, etc.)