行程表

hành trình biểu

Hán Việt: hành trình biểu

Tổng quan

cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quâng đường đi của xe cộ)

Cấu tạo: 行 (hành) + 程 (trình) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công tơ mét

Eng

  • JMdict (printed) itinerary
  • JMdict road map
  • JMdict program (for the solution of a political problem, etc.)

ja

  • JMdict 行程表(こうていひょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

行程单 · 行程 · 行程计 · 行程调节 · 行程速度 · 行程限制 · 行程间通讯