行空天马
hành không thiên mã
Hán Việt: hành không thiên mã · Pinyin: xíng kōng tiān mǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「天馬行空」。見「天馬行空」條。01.清.閻爾梅〈劉侗人北赴秋闈遇于虎丘月下詩以送之〉詩:「行空天馬脫驪黃,世間應自有孫陽。雲漢昭回生匹練,能使千人萬人見。」
Hán Việt: hành không thiên mã · Pinyin: xíng kōng tiān mǎ