行空天马 xíng kōng tiān mǎ · hành không thiên mã Hán Việt: hành không thiên mã · Pinyin: xíng kōng tiān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 空 (không) + 天 (thiên) + 马 (mã)Pinyinxíng kōng tiān mǎHán Việthành không thiên mãCấu tạo行 + 空 + 天 + 马 · hành + không + thiên + mã nghĩa thành phần: hành + không + thiên + mã