行經期

xíng jīng qī hành kinh kì

Hán Việt: hành kinh kì · Pinyin: xíng jīng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (kinh) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子月經來臨至結束的期間,約四、五天左右。