行紀人

hành kỉ nhân

Hán Việt: hành kỉ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (kỉ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行紀人 ángjìrén n. broker M:ge/¹míng/²wèi