行经期
hành kinh kì
Hán Việt: hành kinh kì · Pinyin: xíng jīng qī
Tổng quan
女子月經來臨至結束的期間,約四、五天左右。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chu kỳ kinh nguyệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 女子月經來臨至結束的期間,約四、五天左右。
Đức
- Handedict Menstruationsperiode
Hán Việt: hành kinh kì · Pinyin: xíng jīng qī
女子月經來臨至結束的期間,約四、五天左右。