行经的

hành kinh đích

Hán Việt: hành kinh đích

Tổng quan

(thuộc) kinh nguyệt

Cấu tạo: 行 (hành) + 經 (kinh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc kinh nguyệt

Từ liên quan

Gần nghĩa

行经 · 行经期 · 行经过早