行勝於言 xíng shèng yú yán · hành thắng vu ngôn Hán Việt: hành thắng vu ngôn · Pinyin: xíng shèng yú yán Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 勝 (thắng) + 於 (vu) + 言 (ngôn)Pinyinxíng shèng yú yánHán Việthành thắng vu ngônCấu tạo行 + 勝 + 於 + 言 · hành + thắng + vu + ngôn nghĩa thành phần: hành + thắng + vu + ngôn Nghĩa EngCihui actions speak louder than words