行色悤悤 xíng sè cōng cōng·hành sắc thông thông Hán Việt: hành sắc thông thông · Pinyin: xíng sè cōng cōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"行色匆匆"。 Cấu tạo: 行 (hành) + 色 (sắc) + 悤 (thông) + 悤 (thông)Pinyinxíng sè cōng cōngHán Việthành sắc thông thôngCấu tạo行 + 色 + 悤 + 悤 · hành + sắc + thông + thông nghĩa thành phần: hành + sắc + thông + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"行色匆匆"。 Từ liên quan Gần nghĩa行色匆匆 · 行色怱怱 · 行色恠恠