行言自爲 xíng yán zì wéi · hành ngôn tự vi Hán Việt: hành ngôn tự vi · Pinyin: xíng yán zì wéi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 言 (ngôn) + 自 (tự) + 爲 (vi)Pinyinxíng yán zì wéiHán Việthành ngôn tự viCấu tạo行 + 言 + 自 + 爲 · hành + ngôn + tự + vi nghĩa thành phần: hành + ngôn + tự + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行:行为;言:言论。行为和言论都是自己发出的。比喻要自己约束自己