行貨子 háng huò zi · hành hóa tử Hán Việt: hành hóa tử · Pinyin: háng huò zi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 貨 (hóa) + 子 (tử)Pinyinháng huò ziHán Việthành hóa tửCấu tạo行 + 貨 + 子 · hành + hóa + tử nghĩa thành phần: hành + hóa + tử Nghĩa EngCihui 行貨子 ánghuòzi n. harlot