行販兒 hành phiến nhi Hán Việt: hành phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 販 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việthành phiến nhiCấu tạo行 + 販 + 兒 · hành + phiến + nhi nghĩa thành phần: hành + phiến + nhi Nghĩa EngCihui 行販兒 ángfànr ►See hángfàn