行賄風波 xíng huì fēng bō · hành hối phong ba Hán Việt: hành hối phong ba · Pinyin: xíng huì fēng bō Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 賄 (hối) + 風 (phong) + 波 (ba)Pinyinxíng huì fēng bōHán Việthành hối phong baCấu tạo行 + 賄 + 風 + 波 · hành + hối + phong + ba nghĩa thành phần: hành + hối + phong + ba