行貨子

háng huò zi hành hóa tử

Hán Việt: hành hóa tử · Pinyin: háng huò zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (hóa) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言坏东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言坏东西。

Eng

  • Cihui 行貨子 ánghuòzi n. harlot