行路人
hành lộ nhân
Hán Việt: hành lộ nhân · Pinyin: xíng lù rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 过路人。亦比喻不相关的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.过路人。亦比喻不相关的人。
Eng
- Cihui 行路人 ínglùrén n. 1. passers-by 2. totally disinterested parties