行路子 xíng lù zi · hành lộ tử Hán Việt: hành lộ tử · Pinyin: xíng lù zi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 路 (lộ) + 子 (tử)Pinyinxíng lù ziHán Việthành lộ tửCấu tạo行 + 路 + 子 · hành + lộ + tử nghĩa thành phần: hành + lộ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游子。离家远游的人。Tân Hoa Tự Điển 1.游子。离家远游的人。