行車時間 hành xa thì gian Hán Việt: hành xa thì gian Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 車 (xa) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việthành xa thì gianCấu tạo行 + 車 + 時 + 間 · hành + xa + thì + gian nghĩa thành phần: hành + xa + thì + gian Nghĩa EngCihui 行車時間 íngchē shíjiān n. time on the road (of a train/etc.)