行軍壺 hành quân hồ Hán Việt: hành quân hồ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 軍 (quân) + 壺 (hồ)Hán Việthành quân hồCấu tạo行 + 軍 + 壺 · hành + quân + hồ nghĩa thành phần: hành + quân + hồ Nghĩa EngCihui 行軍壺 íngjūnhú n. canteen M:²zhī/¹bǎ