行軍竈 hành quân táo Hán Việt: hành quân táo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 軍 (quân) + 竈 (táo)Hán Việthành quân táoCấu tạo行 + 軍 + 竈 · hành + quân + táo nghĩa thành phần: hành + quân + táo