行軍蟲

hành quân trùng

Hán Việt: hành quân trùng

Tổng quan

TRÙNG sâu keo

Cấu tạo: 行 (hành) + 军 (quân) + 虫 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu keo。黏蟲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

行军床 · 行军礼 · 行军 · 行军路线 · 行軍 · 行军中 · 行军囊 · 行军壶