行軍鍋 xíng jūn guō · hành quân oa Hán Việt: hành quân oa · Pinyin: xíng jūn guō Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 軍 (quân) + 鍋 (oa)Pinyinxíng jūn guōHán Việthành quân oaCấu tạo行 + 軍 + 鍋 · hành + quân + oa nghĩa thành phần: hành + quân + oa Nghĩa EngCihui 行軍鍋 íngjūnguō n. field cauldron M:ge/²zhī/kǒu