行车控制

xíng chē kòng zhìhành xa khống chế

Hán Việt: hành xa khống chế · Pinyin: xíng chē kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 車 (xa) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khiển xe

Đức

  • Handedict Fahrsteuerung

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力