行車控制 xíng chē kòng zhì · hành xa khống chế Hán Việt: hành xa khống chế · Pinyin: xíng chē kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 車 (xa) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinxíng chē kòng zhìHán Việthành xa khống chếCấu tạo行 + 車 + 控 + 制 · hành + xa + khống + chế nghĩa thành phần: hành + xa + khống + chế