行车路径

xíng chē lù jìnghành xa lộ kính

Hán Việt: hành xa lộ kính · Pinyin: xíng chē lù jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 車 (xa) + 路 (lộ) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lộ trình xe chạy

Đức

  • Handedict Fahrstrecke

Từ liên quan

Gần nghĩa

行车记录仪 · 行车执照 · 行车控制 · 行车方向 · 行车时间 · 行车路线 · 行车轨迹 · 行车速度