行過宮 xíng guò gōng · hành quá cung Hán Việt: hành quá cung · Pinyin: xíng guò gōng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 過 (quá) + 宮 (cung)Pinyinxíng guò gōngHán Việthành quá cungCấu tạo行 + 過 + 宮 · hành + quá + cung nghĩa thành phần: hành + quá + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即行宫。Tân Hoa Tự Điển 1.即行宫。