行进挡

xíng jìn dǎnghành tiến đáng

Hán Việt: hành tiến đáng · Pinyin: xíng jìn dǎng

Tổng quan

số tiến

Cấu tạo: 行 (hành) + 進 (tiến) + 擋 (đáng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số tiến

Eng

  • Cihui forward gear

Từ liên quan

Gần nghĩa

行进 · 行进曲 · 行进间射击